phú lục

phú lục

Nhà nghiên cứu đang phân tích một bài "phú lục" thời Lê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại văn học cổ của Việt Nam: "Phú lục" một thể văn vần, đặc điểm văn xuôi vần, thường được sáng tác theo lối biền ngẫu, dùng để tả cảnh, kể sự, hoặc bày tỏ tâm tư.
    • Tác phẩm thuộc thể loại đó: "Phú lục" cũng dùng để chỉ chính tác phẩm văn học được viết theo thể loại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Phú lục" một thể loại văn học độc đáo, kết hợp giữa chất văn xuôi vần điệu.
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích một bài "phú lục" thời .
    • Thể "phú lục" thịnh hành trong các thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn học sử: Thuật ngữ "phú lục" thường xuất hiện khi phân loại bàn về các thể loại văn học trung đại Việt Nam.
    • Cuốn sách này một chương chuyên khảo về thể "phú lục".
Biến thể từ gần giống
  • Phú (danh từ): Một thể loại văn vần cổ khác, thường dùng để miêu tả, ca ngợi, kết cấu chặt chẽ hơn so với "phú lục".
  • Văn tế (danh từ): Một thể loại văn vần dùng trong các nghi lễ, đám tang.
  • Văn xuôi biền ngẫu (danh từ): Cách gọi khái quát hơn cho lối văn đối, nhịp, vần, trong đó "phú lục" một dạng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Văn vần xuôi: Cách gọi mô tả đặc điểm hình thức của thể loại này.
  • Prose rythmée: Thuật ngữ tiếng Pháp tương đương, nghĩa là "văn xuôi nhịp điệu".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phú lục" một từ chuyên môn, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn học sử hoặc khi nói về di sản văn chương cổ. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc in nghiêng khi viết để nhấn mạnh một thuật ngữ hoặc tên thể loại.

Từ chứa "phú lục"